请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉不住气
释义
沉不住气
[chénbùzhùqì]
dễ kích động; dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; không giữ được bình tĩnh。易激动,遇事保持不了冷静镇定。
随便看
篹
篼
篼子
篾
篾匠
篾条
篾片
篾青
篾黄
篿
簃
簆
簇
簇拥
簇新
簉
簋
簌
簌簌
簏
簏簌
簕
簕竹
簖
簝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:57:40