请输入您要查询的越南语单词:
单词
八字没一撇
释义
八字没一撇
[bāzìméiyīpiě]
làm không chu đáo; chưa đâu vào đâu cả; không đến nơi đến chốn; làm không cẩn thận; làm việc ẩu tả; một nhát đến tai, hai nhát đến gáy. (Viết chữ bát mà không viết nét phẩy). 比喻事情没有一点眉目。
随便看
依附
依随
依靠
依顺
侠
侠义
侠客
侣
侣伴
侥
侥幸
侦
侦办
侦察
侦探
侦探小说
侦查
侦破
侦缉
侦获
侧
侧击
侧卧
侧压力
侧向
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:50:10