请输入您要查询的越南语单词:
单词
公干
释义
公干
[gōnggàn]
1. việc chung; công việc chung。公事。
2. giải quyết việc công; giải quyết việc chung。办理公事。
外出公干
đi ra ngoài giải quyết công việc; đi công tác.
随便看
城区
城厢
城垛
城垣
城堡
城墙
城壕
城头
城市
城市居民
城市贫民
城府
城建
城根
城楼
城池
城狐社鼠
城邑
城郊
城郭
城里
城里人
城镇
城镇居民
城门
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:15:30