请输入您要查询的越南语单词:
单词
公干
释义
公干
[gōnggàn]
1. việc chung; công việc chung。公事。
2. giải quyết việc công; giải quyết việc chung。办理公事。
外出公干
đi ra ngoài giải quyết công việc; đi công tác.
随便看
回扣
回执
回护
回报
回拜
回收
回教
回敬
回文
回文诗
回旋
回旋曲
回族
回春
回暖
回条
回来
回棋
回民
回水
回波
回流
回涨
回游
回溯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:04:10