请输入您要查询的越南语单词:
单词
公然
释义
公然
[gōngrán]
ngang nhiên; thẳng thắn; không kiêng nể gì; công nhiên。公开地;毫无顾忌地。
公然作弊
ngang nhiên làm bừa; ngang nhiên làm bậy
公然撕毁协议。
ngang nhiên xé bỏ hiệp nghị; ngang nhiên vi phạm thô bạo hiệp nghị.
随便看
野豌豆
野食儿
野餐
野马
野驴
野鸡
野鸭
野鸽
野麻
野鼠
量
量体裁衣
量入为出
量具
量刑
量力
量变
量块
量子
量度
量杯
量程
量筒
量规
量角器
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:50:55