请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉痛
释义
沉痛
[chéntòng]
1. đau xót; đau thương; xót xa; bi thương; thương xót。深深的悲痛。
十分沉痛的心情。
nỗi lòng rất xót xa.
2. sâu sắc; nghiêm trọng。深刻;严重。
应该接受这个沉痛的教训。
nên tiếp thu lấy bài học sâu sắc này.
随便看
痛切
痛哭
痛处
痛定思痛
痛心
痛心疾首
痛快
痛恨
痛恶
痛悔
痛悼
痛惜
痛感
痛打
痛斥
痛楚
痛痒
痛痒相关
痛经
痛苦
痛觉
痞
痞块
痞子
痞积
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:25