请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉痛
释义
沉痛
[chéntòng]
1. đau xót; đau thương; xót xa; bi thương; thương xót。深深的悲痛。
十分沉痛的心情。
nỗi lòng rất xót xa.
2. sâu sắc; nghiêm trọng。深刻;严重。
应该接受这个沉痛的教训。
nên tiếp thu lấy bài học sâu sắc này.
随便看
牛皮
牛皮癣
牛皮纸
牛耳
牛肺疫
牛脖子
牛脾气
牛腩
牛膝
牛蒡
牛虻
牛蛙
牛蝇
牛角尖
牛轭
牛郎星
牛鞅
牛马
牛鬼蛇神
牛黄
牝
牟
牟利
牟取
牠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:48:49