请输入您要查询的越南语单词:
单词
填充
释义
填充
[tiánchōng]
1. bổ khuyết; bổ sung。填补(某个空间)。
填充作用
tác dụng bổ sung
2. điền chỗ trống; điền vào chỗ trống。数学中测验的一种方法,把问题写成一句话,空着要求回答的部分,让人填写。
填充题
đề điền vào chỗ trống.
随便看
敌探
敌敌畏
敌方
敌机
敌焰
敌特
敌百虫
敌舰
拖泥带水
拖粪
拖累
拖网
拖腔
拖船
拖车
拖轮
拖鞋
拖驳
拗
拗不过
拗口
拗口令
拘
拘囿
拘役
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 22:37:38