请输入您要查询的越南语单词:
单词
增值
释义
增值
[zēngzhí]
tăng giá trị tài sản。资产价值增加。
增值税(以企业的增值额为征税依据的税种)。
thuế giá trị gia tăng; thuế trị giá gia tăng (một loại thuế căn cứ vào ngạch tăng giá trị tài sản của xí nghiệp để tính).
随便看
福隆
福音
福音书
禔
禖
禘
禚
禛
禣
禤
禦
禧
禨
禩
禫
禭
禳
禳解
禹
禺
离
离乡背井
离乱
离休
离判
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:29:56