请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 呵斥
释义 呵斥
[hēchì]
 trách mắng; quát mắng; trách móc; quát tháo; mắng nhiếc; trách cứ; mắng。大声斥责。也作呵叱。
 受了一通呵斥。
 bị mắng một trận.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:58