请输入您要查询的越南语单词:
单词
呼声
释义
呼声
[hūshēng]
1. tiếng hô; tiếng gào; tiếng kêu。呼喊的声音。
呼声动天
tiếng gào động trời
此次联赛,北京队夺冠呼声最高。
lần thi đấu này, đội Bắc kinh đoạt giải cao nhất.
2. ý kiến; yêu cầu (của nhân dân)。指群众的意见和要求。
倾听群众的呼声。
lắng nghe ý kiến và yêu cầu của nhân dân.
随便看
国计民生
国语
国货
国贼
国运
国道
国都
国门
国防
国防军
国际
国际主义
国际儿童节
国际公制
国际公法
国际共管
国际制
国际劳动节
国际单位制
国际妇女节
国际惯例
国际日期变更线
国际歌
国际法
国际私法
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 11:10:59