请输入您要查询的越南语单词:
单词
丢掉
释义
丢掉
[diūdiào]
1. mất; thất lạc。遗失。
不小心把钥匙丢掉了。
không cẩn thận làm mất chìa khoá rồi.
丢掉饭碗(失业)。
thất nghiệp; mất việc
我丢掉了一支笔。
tôi mất một cây viết.
2. vứt bỏ; quăng đi; vứt đi。抛弃。
丢掉幻想
vứt bỏ ảo tưởng.
随便看
捎马子
捏
捏一把汗
捏合
捏积
捏造
捐
捐助
捐弃
捐款
捐献
捐税
捐赠
捐躯
捐输
捕
捕处
捕头
捕役
捕快
捕房
捕拿
捕捉
捕捞
捕杀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:27:10