请输入您要查询的越南语单词:
单词
咕噜
释义
咕噜
[gūlū]
ừng ực; ùng ục (từ tượng thanh, tiếng nước chảy); lộc cộc。象声词,水流动或东西滚动的声音。
他端起一杯水咕噜一口就喝完了。
nó bưng ly nước uống ừng ực một hơi cạn sạch.
石头咕噜 咕噜滚下去了。
hòn đá lăn lộc cộc xuống.
[gū·lu]
lẩm bẩm; càu nhàu; cảu nhảu。咕哝。
随便看
停课
停车
停闭
停靠
停顿
停食
偟
偢
健
健儿
健全
健在
健壮
健存
健实
健将
健康
健忘
健斗
健旺
健朗
健步
健美
健胃
健讼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:36:58