请输入您要查询的越南语单词:
单词
撒腿
释义
撒腿
[sātuǐ]
ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng。放开脚步(跑)。
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
随便看
白相
白眉
白眉神
白眼
白眼儿狼
白眼珠
白矮星
白矾
白票
白种
白种人
白章
白米
白米饭
白粥
白糖
白纸黑字
白细胞
白羊座
白肉
白脸
白脸狼
白色
白色恐怖
白芍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:07:46