请输入您要查询的越南语单词:
单词
撒腿
释义
撒腿
[sātuǐ]
ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng。放开脚步(跑)。
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
随便看
早熟
早秋
早稻
早育
早茶
早衰
早起
早退
早造
早霜
早饭
旬
旬刊
旬日
旭
旭日
旮
旮旮旯旯儿
旮旯
旮旯儿
旯
旰
旱
旱井
旱伞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:53