请输入您要查询的越南语单词:
单词
撒腿
释义
撒腿
[sātuǐ]
ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng。放开脚步(跑)。
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
随便看
汇演
汇率
汇票
汇编
汇编语言
汇聚
汇费
汇集
汈
汉
家兔
家具
家养
家务
家务事
家务活
家口
家史
家君
家喻户晓
家园
家塾
家境
家声
家天下
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:43:43