请输入您要查询的越南语单词:
单词
撒腿
释义
撒腿
[sātuǐ]
ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng。放开脚步(跑)。
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
随便看
烟雾
烟霞
烟霞癖
烟霭
烟鬼
烤
烤火
烤烟
烤电
烤箱
烤肉
烤蓝
烤鸭
烤麸
烦
烦乱
烦人
烦冗
烦劳
烦厌
烦嚣
烦心
烦忧
烦恼
烦愁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:46:25