请输入您要查询的越南语单词:
单词
撒腿
释义
撒腿
[sātuǐ]
ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng。放开脚步(跑)。
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
随便看
成串
成为
成事
成事不足,败事有余
成交
成亲
成人
成人之美
垚
垛
垛叠
垛口
垛堞
垛子
垛草
垝
垞
垟
垠
垡
垡子
垢
垢污
垢泥
垢腻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:46:53