请输入您要查询的越南语单词:
单词
关注
释义
关注
[guānzhù]
quan tâm; săn sóc; lo lắng; chăm nom; chú ý; quan tâm coi trọng; để ý tới。关心重视。
多蒙关注
vinh hạnh được quan tâm nhiều.
这件事引起了各界人士的关注。
việc này khiến cho nhân sĩ các giới đều chú ý.
这个地区情况十分关注。
rất chú ý đến tình hình vùng này.
随便看
辩争
辩士
辩才
辩护
辩护人
辩护士
辩明
辩正
辩白
辩答
辩解
辩论
辩证
辩证唯物主义
辩证法
辩证逻辑
辩诬
辩说
辩辞
辩难
辩驳
辫
辫子
辫绳
辫髻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:10:02