请输入您要查询的越南语单词:
单词
关注
释义
关注
[guānzhù]
quan tâm; săn sóc; lo lắng; chăm nom; chú ý; quan tâm coi trọng; để ý tới。关心重视。
多蒙关注
vinh hạnh được quan tâm nhiều.
这件事引起了各界人士的关注。
việc này khiến cho nhân sĩ các giới đều chú ý.
这个地区情况十分关注。
rất chú ý đến tình hình vùng này.
随便看
老乡
老于世故
老亲
老人
老人家
老人星
老伯
老伴
老例
老倭瓜
老兄
老光
老八板儿
老八辈子
老公
老公公
老农
老几
老到
老前辈
老化
老区
老半天
老友
老古董
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 4:46:20