请输入您要查询的越南语单词:
单词
上弦
释义
上弦
[shàngxián]
thượng huyền; trăng lưỡi liềm (từ mồng bảy đến mồng tám âm lịch hằng tháng có thể nhìn thấy trăng lưỡi liềm)。农历每月初七或初八,太阳跟地球的联线和地球跟月亮的联线成直角时,在地球上看到月亮呈☽形,这种月相叫上弦。
上弦月。
trăng thượng huyền; trăng lưỡi liềm.
随便看
以毒攻毒
以汤沃雪
以眼还眼, 以牙还牙
以至
以致
以讹传讹
以貌取人
以身作则
以身试法
以近
以还
以远
以逸待劳
以邻为壑
仨
仪
仪仗
仪仗队
仪器
知青
知音
矧
矩
矩尺
矩形
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 14:46:45