请输入您要查询的越南语单词:
单词
兴修
释义
兴修
[xīngxiū]
khởi công xây dựng; bắt tay xây dựng (công trình lớn)。开始修建(多指规模较大的)。
兴修铁路。
khởi công xây dựng tuyến đường sắt.
兴修水利。
khởi công xây dựng công trình thuỷ lợi
随便看
率先
率尔
率由旧章
率直
率真
率领
玈
玉
玉不琢,不成器
玉体
玉佩
玉兔
玉兰
玉兰片
玉器
玉宇
玉帛
玉带
玉成
玉搔头
玉洁冰清
玉照
玉版宣
玉版纸
玉玺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:58:54