请输入您要查询的越南语单词:
单词
兴修
释义
兴修
[xīngxiū]
khởi công xây dựng; bắt tay xây dựng (công trình lớn)。开始修建(多指规模较大的)。
兴修铁路。
khởi công xây dựng tuyến đường sắt.
兴修水利。
khởi công xây dựng công trình thuỷ lợi
随便看
婕
婕妤
婗
婚
婚书
婚事
婚俗
婚假
婚变
婚外恋
婚姻
婚姻法
婚娶
婚嫁
婚宴
婚恋
婚期
婚检
婚生
婚生子女
婚礼
婚约
婚纱
婚配
婚龄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:45:33