请输入您要查询的越南语单词:
单词
成效
释义
成效
[chéngxiào]
hiệu quả; công hiệu; tác dụng; hiệu lực; tác động; ảnh hưởng; ấn tượng。功效;效果①。
这种药消灭棉蚜虫,很有成效。
loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.
随便看
潜台词
潜在
潜影
潜心
潜意识
潜望镜
潜水
潜水员
潜水艇
潜水衣
潜泳
潜流
潜热
潜移默化
潜能
潜艇
潜藏
潜血
潜行
潜踪
潜逃
潝
潞
潟
潟卤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 13:20:29