请输入您要查询的越南语单词:
单词
成效
释义
成效
[chéngxiào]
hiệu quả; công hiệu; tác dụng; hiệu lực; tác động; ảnh hưởng; ấn tượng。功效;效果①。
这种药消灭棉蚜虫,很有成效。
loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.
随便看
封禁
封禅
封赏
封赠
封里
封锁
封镜
封门
封闭
封闭疗法
封面
封顶
射
射入
射击
射干
射影
射手
射流
射流技术
射猎
射电天文学
射电望远镜
射界
射程
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:18:56