请输入您要查询的越南语单词:
单词
成风
释义
成风
[chéngfēng]
thành phong trào; xu hướng; trào lưu; xu thế; đặc tính; nét đặc biệt。形成风气、潮流。
蔚然成风。
phát triển thành phong trào.
随便看
孟夏
孟德尔主义
孟斐斯
孟春
孟月
孟来
孟浪
孟碟
孟秋
孟菲斯
孢
孢子
孢子植物
季
季世
季候
季军
季冬
季刊
季夏
季子
季度
季报
季春
季父
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:31:38