请输入您要查询的越南语单词:
单词
成风
释义
成风
[chéngfēng]
thành phong trào; xu hướng; trào lưu; xu thế; đặc tính; nét đặc biệt。形成风气、潮流。
蔚然成风。
phát triển thành phong trào.
随便看
浩淼
浩渺
浩瀚
浩然
浩然之气
浩特
浩繁
浩茫
浩荡
浩阔
浪
浪头
浪子
浪子回头金不换
浪木
浪桥
浪涛
浪游
浪漫
浪漫主义
浪潮
浪船
浪花
浪荡
浪荡子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:37:53