请输入您要查询的越南语单词:
单词
安之若素
释义
安之若素
[ānzhīruòsù]
Hán Việt: AN CHI NHƯỢC TỐ
bình chân như vại; thản nhiên như thường; thản nhiên như không; như không có gì xảy ra; trầm tĩnh; bình thản; gặp tình huống bất thường, vẫn bình thản như không có gì xảy ra。(遇到不顺利情况或反常现象)像平常一样对待,毫不在意。
随便看
不郎不秀
不配
不锈钢
不错
不错眼
不闻不问
不防
不随意肌
不雅
不雅观
不露锋芒
不韪
不顾
不顾而唾
不飞则已,一飞冲天
不饶
不鸣则己,一鸣惊人
不齐
不齿
与
与世长辞
与人为善
与会
与共
与其
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:34:51