请输入您要查询的越南语单词:
单词
安之若素
释义
安之若素
[ānzhīruòsù]
Hán Việt: AN CHI NHƯỢC TỐ
bình chân như vại; thản nhiên như thường; thản nhiên như không; như không có gì xảy ra; trầm tĩnh; bình thản; gặp tình huống bất thường, vẫn bình thản như không có gì xảy ra。(遇到不顺利情况或反常现象)像平常一样对待,毫不在意。
随便看
頫
顇
顑
顖
顗
顜
顠
顣
顣頞
顦
页
页岩
页心
页码
顶
顶事
顶凶
顶刮刮
顶名
顶命
顶嘴
顶多
顶天立地
顶头
顶头上司
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:54:57