请输入您要查询的越南语单词:
单词
战局
释义
战局
[zhànjú]
chiến cuộc; tình hình chiến tranh; tình hình chiến sự。某一时期或某一地区的战争局势。
扭转战局
xoay chuyển chiến cuộc; thay đổi tình hình chiến tranh.
随便看
石蕊试纸
石蜐
石蜡
石钟乳
石锁
石雕
石青
石首鱼
石鼓文
石龙子
矶
矸
矸子
矸石
矻
矻矻
矼
矽
矽肺
矽钢
矾
矾石
矿
矿业
矿井
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:06:01