请输入您要查询的越南语单词:
单词
战局
释义
战局
[zhànjú]
chiến cuộc; tình hình chiến tranh; tình hình chiến sự。某一时期或某一地区的战争局势。
扭转战局
xoay chuyển chiến cuộc; thay đổi tình hình chiến tranh.
随便看
冷
冷丁
冷不丁
冷不防
冷丝丝
冷僻
冷光
冷冰冰
冷冻
冷凝
冷加工
冷却
冷厉
冷嘲热讽
冷噤
冷场
冷处理
冷字
冷宫
冷害
冷寂
冷峭
冷峻
冷布
冷床
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:24:47