请输入您要查询的越南语单词:
单词
上风
释义
上风
[shàngfēng]
1. hướng đầu gió; phía có gió。风刮来的那一方。
烟气从上风刮过来。
khói bay từ hướng đầu gió lại.
2. lợi thế; ưu thế (trong tác chiến, trong thi đấu)。比喻作战或比赛的一方所处的有利地位。
这场球赛,上半场甲队占上风。
trận đấu bóng này, ở hiệp đầu đội A chiếm ưu thế.
随便看
保护
保护人
保护伞
保护关税
保护员
保护国
保护层
保护神
保护色
保护鸟
保持
保暖
保有
保本
保残守缺
保温
保温瓶
保状
保甲
保留
保留剧目
保票
保税
保管
保管员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:17:34