请输入您要查询的越南语单词:
单词
保甲
释义
保甲
[bǎojiǎ]
bảo giáp (chế độ biên chế hộ tịch ngày xưa để quản lý nhân dân theo nhiều tầng. Một số nhà hợp thành một giáp;một số giáp hợp thành một bảo; giáp có giáp trưởng; mỗi bảo có một bảo trưởng )。旧时户籍编制制度,若干家编作一甲,若干甲 作一保,甲设甲长,保设保长,对人民实行层层管制。
随便看
常情
常数
常春藤
常来常往
常法
常温
常温动物
常温层
常用
常用对数
常礼
常绿
常绿植物
常蚊
常衡
常见
常规
常规化
常规战争
常规武器
常言
常设
常识
常谈
常轨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:57:30