请输入您要查询的越南语单词:
单词
保甲
释义
保甲
[bǎojiǎ]
bảo giáp (chế độ biên chế hộ tịch ngày xưa để quản lý nhân dân theo nhiều tầng. Một số nhà hợp thành một giáp;một số giáp hợp thành một bảo; giáp có giáp trưởng; mỗi bảo có một bảo trưởng )。旧时户籍编制制度,若干家编作一甲,若干甲 作一保,甲设甲长,保设保长,对人民实行层层管制。
随便看
耢
耥
耥耙
耦
耦合
耧
耧播
耧车
耨
耩
耩子
耪
耰
耱
耲
耳
耳下腺
耳光
耳刮子
耳咽管
耳坠子
耳垂
耳垢
耳塞
耳子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:24