请输入您要查询的越南语单词:
单词
欢乐
释义
欢乐
[huānlè]
vui mừng; vui vẻ; rộn rã; vui thích; vui sướng。快乐(多指集体的)。
广场上欢乐的歌声此起彼伏。
tiếng hát trên quảng trường vang lên từng hồi rộn rã.
随便看
涉及
涉外
涉嫌
涉猎
涉禽
涉笔
涉讼
涉足
涊
涌
涌流
涌现
涎
涎水
涎皮赖脸
涎着脸
涐
涑
涓
涓埃
涓涓
涓滴
涔
涔涔
涕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 8:44:04