请输入您要查询的越南语单词:
单词
交割
释义
交割
[jiāogē]
giao nhận xong xuôi; giao cho rõ ràng (thường dùng trong việc mua bán)。双方结清手续(多用于商业)。
这笔货款业已交割。
khoản tiền hàng này đã được giao nhận xong xuôi.
随便看
起小儿
起居
起岸
起床
起开
起急
起意
起承转合
起早贪黑
起旱
起更
起来
起根
起步
起死回生
起源
起火
起灵
起点
起爆
释义
释俗
释典
释放
释教
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 11:40:56