请输入您要查询的越南语单词:
单词
享受
释义
享受
[xiǎngshòu]
hưởng thụ。物质上或精神上得到满足。
贪图享受。
ham hưởng thụ
享受权利。
hưởng thụ quyền lợi
享受公费医疗。
được hưởng chế độ chữa bệnh bằng tiền công.
吃苦在前,享受在后。
chịu khổ trước, hưởng phúc sau
随便看
断念
断想
断折
断断
断断续续
断机
断根
断案
断档
断死
断气
断流
断火
断炊
断点
断然
断片
断狱
断瓦残垣
断电
断种
断章取义
断简残编
断粮
断线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 21:45:01