请输入您要查询的越南语单词:
单词
不为已甚
释义
不为已甚
[bùwéiyǐshèn]
đúng mức; vừa phải; đừng quá đáng (chỉ trích hoặc trừng phạt người ta vừa phải, đúng mức thôi, đừng quá đáng)。指对人的责备或处罚适可而止(已甚:过分)。
随便看
感旧
感染
感染力
感激
感激不尽
感激涕零
感知
感纫
感觉
感觉器官
感触
感言
感谢
感遇
愠
愠色
愣
愣头儿青
愣头愣脑
愣怔
愤
愤不顾身
愤世嫉俗
愤怒
愤恨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:43:06