请输入您要查询的越南语单词:
单词
创作
释义
创作
[chuàngzuò]
1. sáng tác; viết; vẽ; soạn; thảo; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)。创造文艺作品。
创作经验。
kinh nghiệm sáng tác.
2. tác phẩm; vật được sáng tạo。指文艺作品。
划时代的创作。
tác phẩm có tính chất thời đại.
随便看
酩
酩酊
酩酊大醉
酪
酬
酬劳
酬和
酬唱
酬宾
酬对
酬应
酬报
酬答
酬谢
酬酢
酬金
酮
酯
酰
酱
酱园
酱坊
酱油
酱紫
酱缸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:16:53