请输入您要查询的越南语单词:
单词
创作
释义
创作
[chuàngzuò]
1. sáng tác; viết; vẽ; soạn; thảo; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)。创造文艺作品。
创作经验。
kinh nghiệm sáng tác.
2. tác phẩm; vật được sáng tạo。指文艺作品。
划时代的创作。
tác phẩm có tính chất thời đại.
随便看
胞族
胞波
胞衣
胠
胡
胡乱
胡人
胡作非为
胡匪
胡卢
胡吃海喝
胡同
胡吣
胡吹
胡吹海摔
胡噜
胡子
胡子工程
胡子拉碴
胡志明市
胡思乱想
胡扯
胡抡
胡搅
胡搅蛮缠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:46:13