请输入您要查询的越南语单词:
单词
壮大
释义
壮大
[zhuàngdà]
1. lớn mạnh。变得强大。
力量日益壮大。
lực lượng ngày càng lớn mạnh; sức mạnh ngày một tăng.
2. tăng cường; phát triển; mở rộng; làm lớn mạnh。使强大。
壮大队伍
phát triển hàng ngũ; tăng cường hàng ngũ
3. vạm vỡ; cường tráng to lớn。强壮粗大。
手脚壮大
chân tay vạm vỡ
随便看
隘
隘口
隘谷
隘路
隙
隙地
障
障子
障眼法
障碍
障碍赛跑
障蔽
隞
隟
隤
隧
隧道
隩
隰
隱
隳
隶
隶书
隶卒
隶字
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:05