请输入您要查询的越南语单词:
单词
壮大
释义
壮大
[zhuàngdà]
1. lớn mạnh。变得强大。
力量日益壮大。
lực lượng ngày càng lớn mạnh; sức mạnh ngày một tăng.
2. tăng cường; phát triển; mở rộng; làm lớn mạnh。使强大。
壮大队伍
phát triển hàng ngũ; tăng cường hàng ngũ
3. vạm vỡ; cường tráng to lớn。强壮粗大。
手脚壮大
chân tay vạm vỡ
随便看
分文不取
分斤掰两
分时
分明
分星掰两
分晓
分期
分机
分权
分析
分析语
分校
分档
分歧
分段
分母
分毫
分毫不差
分水岭
分泌
分洪
分派
分流
分润
分清
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:28:45