请输入您要查询的越南语单词:
单词
分明
释义
分明
[fēnmíng]
1. rõ ràng; phân minh。清楚。
黑白分明
đen trắng phân minh
爱憎分明
yêu ghét rõ ràng
2. hiển nhiên; rõ ràng là。明明;显然。
他分明朝你来的方向去的,你怎么没有看见他?
nó rõ ràng là từ phía anh đi tới, lẽ nào anh lại không thấy nó?
随便看
掉转
掉过儿
掉队
掊
掊击
掌
掌上明珠
掌勺儿
掌印
掌厨
掌嘴
掌子
掌心
掌握
掌故
掌权
掌柜
掌灯
掌灶
掌理
掌管
掌舵
掌骨
掎
掏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:17:30