请输入您要查询的越南语单词:
单词
不到
释义
不到
[bùdào]
1. không đến; ít hơn。不足;少于...。
2. vắng mặt; không đến; không xuất hiện。未到;不出席或未出席。
老师抱怨那个孩子不到学校上课。
giáo viên trách đứa bé đó vắng mặt không đi học.
3. không chu đáo; không cẩn thận; không đến nơi đến chốn。不周到。
随便看
傍近
傍黑儿
傎
傒
傒倖
傕
傢
傣
傣剧
傣族
傣苗
傤
傥
傥荡
傧
傧相
储
储君
储备
储存
储户
储放
储油
储油构造
储积
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:05:26