请输入您要查询的越南语单词:
单词
不到
释义
不到
[bùdào]
1. không đến; ít hơn。不足;少于...。
2. vắng mặt; không đến; không xuất hiện。未到;不出席或未出席。
老师抱怨那个孩子不到学校上课。
giáo viên trách đứa bé đó vắng mặt không đi học.
3. không chu đáo; không cẩn thận; không đến nơi đến chốn。不周到。
随便看
日新月异
日晕
日晷
日暮途穷
日月
日月如梭
日期
日本国
日来
日渐
日照
日环食
日珥
日班
日用
日用品
日益
日积月累
日程
日薄西山
日见
日记
日记帐
日趋
日间
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:04:28