请输入您要查询的越南语单词:
单词
不到
释义
不到
[bùdào]
1. không đến; ít hơn。不足;少于...。
2. vắng mặt; không đến; không xuất hiện。未到;不出席或未出席。
老师抱怨那个孩子不到学校上课。
giáo viên trách đứa bé đó vắng mặt không đi học.
3. không chu đáo; không cẩn thận; không đến nơi đến chốn。不周到。
随便看
不到家
不到长城非好汉
不到黄河心不死
不力
不动产
不动声色
不劳而获
不卑不亢
不单
不即不离
不厌
不及
不及时
不及格
不变
不变价格
不变资本
不只
不可
不可一世
不可企及
不可估量
不可同日而语
不可名状
不可向迩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:21:27