请输入您要查询的越南语单词:
单词
哈腰
释义
哈腰
[hāyāo]
1. khom; khom lưng; cúi; cúi đầu; cúi xuống。弯腰。
一哈腰把钢笔掉在地上了。
vừa khom lưng đã làm rớt cây bút.
2. nghiêng mình chào; nghiêng mình thi lễ; thi lễ; chào。稍微弯腰表示礼貌(不及鞠躬郑重)。
点头哈腰
gật đầu thi lễ; gật đầu chào
随便看
鼠蹊
鼠辈
鼢
鼤
鼥
鼧
鼩
鼩鼱
鼪
鼫
鼬
鼯
鼯鼠
鼱
鼷
鼷鼠
鼹
鼻
鼻中隔
鼻儿
鼻元音
鼻化元音
鼻咽癌
鼻塞
鼻头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:58:22