请输入您要查询的越南语单词:
单词
哈腰
释义
哈腰
[hāyāo]
1. khom; khom lưng; cúi; cúi đầu; cúi xuống。弯腰。
一哈腰把钢笔掉在地上了。
vừa khom lưng đã làm rớt cây bút.
2. nghiêng mình chào; nghiêng mình thi lễ; thi lễ; chào。稍微弯腰表示礼貌(不及鞠躬郑重)。
点头哈腰
gật đầu thi lễ; gật đầu chào
随便看
眍
眘
眙
眚
眛
真
真丝
真个
真主
真义
真书
真人
真传
真假
真凭实据
真切
真品
真实
真影
真心
真性
真情
真意
真才实学
真挚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:09:53