请输入您要查询的越南语单词:
单词
哔叽
释义
哔叽
[bìjī]
vải ga-ba-đin be (Pháp: beige) (hàng dệt len có vân chéo mật độ khá nhỏ. Ngoài ra còn có loại vải dệt bông vân xéo)。密度比较小的斜纹的毛织品。另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽,也简称哔叽。(法beige)。
随便看
治标
治水
治理
治疗
治病救人
治罪
治装
沼
沼气
沼泽
沽
沽名
沽名钓誉
沾
沾亲
沾光
沾手
沾染
沾污
沾沾自喜
沾濡
沾谒
沾边
沾醉
沿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 5:00:12