请输入您要查询的越南语单词:
单词
不单
释义
不单
[bùdān]
1. không chỉ; không riêng。不止2。
超额完成生产任务的,不单是这几个厂。
không chỉ mấy nhà máy này hoàn thành vượt mức nhiệm vụ sản xuất
2. chẳng những; không những; không chỉ。 不但。
她不单照顾孩子的生活,还教他们学习。
cô ấy không những chăm sóc con cái mà còn dạy chúng học hành.
随便看
炒冷饭
炒勺
炒地皮
炒米
炒米粉
炒股票
炒菜
炒货
炒面
炒鱿鱼
炔
炕
炕头
炕席
炕桌儿
炕梢
炖
炘
炙
炙手可热
炙热
炜
炝
炟
炤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:23