请输入您要查询的越南语单词:
单词
不单
释义
不单
[bùdān]
1. không chỉ; không riêng。不止2。
超额完成生产任务的,不单是这几个厂。
không chỉ mấy nhà máy này hoàn thành vượt mức nhiệm vụ sản xuất
2. chẳng những; không những; không chỉ。 不但。
她不单照顾孩子的生活,还教他们学习。
cô ấy không những chăm sóc con cái mà còn dạy chúng học hành.
随便看
晨
晨光
晨昏
晨星
晨曦
晨曲
晨炊
晨礼
晬
普
普及
普及本
普天同庆
普拉亚
普查
普洱茶
普渡
普照
普特
普米族
普罗列塔利亚
普罗维登斯
普选
普通
普通话
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:31:52