请输入您要查询的越南语单词:
单词
怜恤
释义
怜恤
[liánxù]
thương yêu; thương xót; thương hại。怜悯。
孤寡老人得到四邻的怜恤和多方面的照顾。
người già đơn chiếc nhận được sự thương yêu của hàng xóm chung quanh và sự chăm sóc về nhiều phương diện.
随便看
蠛蠓
蠡
蠡测
蠢
蠢事
蠢人
蠢俗
蠢动
蠢头蠢脑
蠢材
蠢汉
蠢猪
蠢笨
蠢若木鸡
称兄道弟
称兵
称号
称叹
称呼
称孤道寡
称帝
称引
称心
称心如意
称快
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 8:23:30