请输入您要查询的越南语单词:
单词
怜恤
释义
怜恤
[liánxù]
thương yêu; thương xót; thương hại。怜悯。
孤寡老人得到四邻的怜恤和多方面的照顾。
người già đơn chiếc nhận được sự thương yêu của hàng xóm chung quanh và sự chăm sóc về nhiều phương diện.
随便看
茁实
茁长
茂
茂密
茂盛
范
范仲淹
范例
范围
范性
范文
范本
范畴
范蠡
茄
茄子
茅
茅厕
茅台酒
茅坑
茅塞顿开
茅屋
茅庐
茅房
茅膏菜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 7:47:56