请输入您要查询的越南语单词:
单词
怜悯
释义
怜悯
[liánmǐn]
thương hại; thương xót; cảm thông。对遭遇不幸的人表示同情。
怜悯之心。
tấm lòng cảm thông.
我不需要别人的怜悯,只希望得到大家的理解。
tôi không cần sự thương hại của mọi người, chỉ mong sao mọi người thông cảm cho.
随便看
功过
功高不赏
功高望重
加
加仑
加以
加价
加倍
加入
加冕
加农炮
加冠
加减乘除
加利福尼亚
加剧
加劲
加勒比海
加压
加压釜
加号
加固
加塞儿
加委
加官
加官进禄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 12:09:17