请输入您要查询的越南语单词:
单词
罢论
释义
罢论
[bàlùn]
miễn bàn; ý kiến bị bác bỏ; không bàn nữa; ý kiến đã rút lui; không được chấp thuận; bị loại bỏ. 取消了的打算。
此事已作罢论。
việc đó đã không bàn nữa.
随便看
八阵图
八面光
八面圆
八面威风
八面山
八面玲珑
八面锋
八音
公
公主
公举
公之于众
公买公卖
公了
公事
公事公办
公交
公产
公亩
公仆
公休
公众
公会
公伤
公伤事故
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:28:06