请输入您要查询的越南语单词:
单词
罢手
释义
罢手
[bàshǒu]
dừng tay; thôi; thôi không làm nữa; bỏ; chịu thua. 停止进行;住手。
不试验成功,我们决不罢手。
không thí nghiệm thành công, chúng tôi quyết không thôi
随便看
虚心
虚怀若谷
虚悬
虚惊
虚报
虚拟
虚数
虚文
虚无
虚无主义
虚无缥渺
虚有其表
虚构
虚根
虚汗
虚浮
虚症
虚痨
虚礼
虚空
虚线
虚胖
虚脱
虚荣
虚衔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:33:41