请输入您要查询的越南语单词:
单词
嫡派
释义
嫡派
[dípài]
1. dòng chính; trực hệ; chi chính; chi trưởng。嫡系。
嫡派子孙
con cháu dòng chính
2. môn phái chính; dòng chính gốc; chính thống (trong nghệ thuật, võ nghệ)。得到传授人亲自传授的一派(多指技术、武艺)。
嫡派真传
môn phái chính truyền.
随便看
凝灰岩
凝眸
凝神
凝练
凝结
凝聚
凝聚力
凝脂
凝血酶
凝视
凝集
几
几丁质
几个
几乎
几乎不
几何
几何体
几何图形
几何学
几何级数
几儿
几内亚
几内亚比绍
几分
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:40:50