请输入您要查询的越南语单词:
单词
嫡派
释义
嫡派
[dípài]
1. dòng chính; trực hệ; chi chính; chi trưởng。嫡系。
嫡派子孙
con cháu dòng chính
2. môn phái chính; dòng chính gốc; chính thống (trong nghệ thuật, võ nghệ)。得到传授人亲自传授的一派(多指技术、武艺)。
嫡派真传
môn phái chính truyền.
随便看
小工
小巧
小巫见大巫
小差
小市
小市民
小帐
小帽
小年
小广播
小康
小建
小引
小弟
小影
小循环
小心
小心眼儿
小心翼翼
小性儿
小恩小惠
小惠
小意思
小戏
小我
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:06:24