请输入您要查询的越南语单词:
单词
嫡派
释义
嫡派
[dípài]
1. dòng chính; trực hệ; chi chính; chi trưởng。嫡系。
嫡派子孙
con cháu dòng chính
2. môn phái chính; dòng chính gốc; chính thống (trong nghệ thuật, võ nghệ)。得到传授人亲自传授的一派(多指技术、武艺)。
嫡派真传
môn phái chính truyền.
随便看
企业
企业化
企及
企口板
企图
企慕
企望
企求
企足而待
企鹅
伃
伈
伉
伉俪
伊
伊于胡底
伊人
伊利诺斯
伊始
伊拉克
伊斯兰堡
伊斯兰教
伊斯兰教历
伊朗
伊甸园
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:46:40