请输入您要查询的越南语单词:
单词
报单
释义
报单
[bàodān]
1. biên lai (vận chuyển hàng hoặc báo thuế)。运货报税的单据。
2. thiệp báo tin (gởi cho người được làm quan hoặc thăng quan ngày xưa )。旧时向得官、升官的人家送去的喜报。
Ghi chú: Còn gọi là 报条
随便看
烧香
烨
烩
烫
烫伤
烫发
烫头
烫手
烫花
烫蜡
烫金
烫面
烬
热
热中
热乎
热乎乎
热切
热力
热力学
热功当量
热加工
热化
热压釜
热合
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 23:43:45