请输入您要查询的越南语单词:
单词
一齐
释义
一齐
[yīqí]
副
đồng thời; nhất tề; đồng loạt。副词,表示同时。
队伍一齐出动。
đội ngũ nhất tề xuất phát
全场一齐鼓掌。
cả hội trường cùng vỗ tay
人和行李一齐到了。
người và hành lý đến cùng một lúc.
随便看
尤物
尥
尧
尧天舜日
尧舜
尨
尪
尪怯
尪羸
尬
就
就业
就中
就义
就事
就事论事
就位
就便
就势
就医
就合
就地
就坐
就学
就寝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:19:19