请输入您要查询的越南语单词:
单词
一齐
释义
一齐
[yīqí]
副
đồng thời; nhất tề; đồng loạt。副词,表示同时。
队伍一齐出动。
đội ngũ nhất tề xuất phát
全场一齐鼓掌。
cả hội trường cùng vỗ tay
人和行李一齐到了。
người và hành lý đến cùng một lúc.
随便看
积食
称
称为
称体裁衣
称便
饥谨
饥餐渴饮
饥饿
饥饿线
饦
饧
饨
饩
饪
饫
饬
饬令
饭
饭厅
饭口
饭囊
饭囊衣架
饭团
饭坑酒囊
饭堂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:07:26