请输入您要查询的越南语单词:
单词
介入
释义
介入
[jièrù]
can dự; can dự vào; dính vào; can thiệp vào; nhúng tay vào。插进两者之间干预其事。
不介入他们两人之间的争端。
không can dự vào sự tranh chấp giữa hai người bọn họ.
随便看
拾遗
拾金不昧
拾零
拾音器
拿
拿主意
拿乔
拿事
拿人
拿办
拿印把儿
拿大
拿手
拿捏
拿权
拿杭
拿架子
拿糖
拿腔作势
拿获
拿顶
持
持久
持久战
持之以恒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 22:45:51