请输入您要查询的越南语单词:
单词
居中
释义
居中
[jūzhōng]
ở giữa; đứng giữa; trung gian。当中;在中间。
居中调停。
đứng giữa điều đình.
居中斡旋。
đứng giữa hoà giải.
两旁是对联,居中是一幅山水画。
hai bên là câu đối, ở giữa là một bức tranh sơn thuỷ.
随便看
脚跟
脚路
脚踏两只船
脚踏实地
脚踏车
脚踪
脚踵
脚轮
脚迹
脚钱
脚镣
脚镯
脚门
脝
脞
脟
脡
脢
脤
脦
脩
脬
脭
脯
脯子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:07:42