请输入您要查询的越南语单词:
单词
抱歉
释义
抱歉
[bàoqiàn]
không phải; ân hận; có lỗi (lòng bất an, cảm thấy đối xử với người khác không phải. Ý nhẹ hơn "áy náy" một chút)。心中不安,感到对不起人,语意比"负疚"轻.
我当初对您存有疑心,实感抱歉。
lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.
随便看
冻
冻伤
冻僵
冻冰
冻原
冻土
冻害
冻干
冻死
冻疮
冻瘃
冻硬
冻结
冻肉
冻裂
冻豆腐
冻醪
冻雨
冻风
冻馁
冼
冽
净
净余
净值
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:01:34