请输入您要查询的越南语单词:
单词
抱歉
释义
抱歉
[bàoqiàn]
không phải; ân hận; có lỗi (lòng bất an, cảm thấy đối xử với người khác không phải. Ý nhẹ hơn "áy náy" một chút)。心中不安,感到对不起人,语意比"负疚"轻.
我当初对您存有疑心,实感抱歉。
lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.
随便看
嘴硬
嘴碎
嘴稳
嘴笨
嘴紧
嘴脸
嘴角
嘴贫
嘴软
嘴里牙多
嘴长
嘴馋
嘶
嘶哑
嘷
嘹
嘹亮
嘻
嘻嘻哈哈
嘿
嘿嘿
噀
噂
噆
噇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 1:58:44