请输入您要查询的越南语单词:
单词
掀起
释义
掀起
[xiānqǐ]
1. vén; mở。揭起。
掀起盖子。
mở nắp ra.
2. trào dâng; cuộn。往上涌起;翻腾。
大海掀起了波涛。
biển cả cuộn sóng
3. dâng lên; dấy lên。使运动等大规模地兴起。
掀起增产节约运动新高潮。
dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.
随便看
鸦胆子
鸦雀无声
鸧
鸧鹒
鸨
鸨母
鸩
鸩毒
鸩酒
鸪
鸫
鸬
鸭
鸭儿广梨
鸭儿梨
鸭嘴兽
鸭嘴笔
鸭嘴龙
鸭子
鸭子儿
鸭掌
鸭绒
鸭舌帽
鸭舌草
鸭蛋圆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 16:20:23