请输入您要查询的越南语单词:
单词
掠美
释义
掠美
[lüèměi]
chiếm đoạt danh hiệu; cướp thành tích; cướp công。掠取别人的美名。
这是名家的手笔, 我不敢掠美。
đây là bút pháp của một danh gia, tôi không dám đoạt danh hiệu này.
随便看
叱喝
叱责
叱问
叱骂
史
史乘
史书
史册
史前
史学
史官
史实
史抄
史料
史无前例
史籍
史记
史评
史诗
史迹
史馆
右
右倾
右倾机会主义
右手
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:42:38