请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (擡)
[tái]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 9
Hán Việt: ĐÀI
 1. giơ lên; đưa lên; ngẩng。往上托;举。
 抬手
 giơ tay lên
 抬起头来。
 ngẩng đầu lên
 抬价
 lên giá; tăng giá
 2. khiêng; nhấc; nâng (dùng cả tay và vai)。共同用手或肩膀搬东西。
 抬担架
 khiêng cáng
 把桌子抬过来。
 khiêng bàn
 3. tranh cãi。指抬杠。
 他们两人一谈到这个问题,抬起来就没完。
 hai người đó vừa nói đến chuyện này là cãi nhau không dứt.
 4. 量词,用于两人抬的东西。
 十抬妆奁
 mười thùng của hồi môn.
Từ ghép:
 抬爱 ; 抬秤 ; 抬杠 ; 抬盒 ; 抬肩 ; 抬轿子 ; 抬举 ; 抬裉 ; 抬升 ; 抬头 ; 抬头纹
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 14:32:32