请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 胜利
释义 胜利
[shènglì]
 1. thắng lợi。在斗争或竞赛中打败对方(跟'失败'相对)。
 2. đạt được; thành công (mục đích)。工作、事业达到预定的目的。
 大会胜利闭幕。
 đại hội kết thúc thành công.
 生产任务胜利完成。
 nhiệm vụ sản xuất đã được hoàn thành.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:47:33