请输入您要查询的越南语单词:
单词
权且
释义
权且
[quánqiě]
tạm thời; tạm。暂且;姑且。
屋子太小,今晚权且住一宿,明天再想办法。
nhà nhỏ, tối nay tạm nghỉ lại, ngày mai nghĩ cách.
随便看
漫灌
漫画
漫笔
漫说
漫谈
漫道
漫长
漭
漭漭
漯
漰
漱
漳
漶
漷
漻
漼
漾
漾奶
潀
潆
潆洄
穹苍
穹隆
空
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:38:03