请输入您要查询的越南语单词:
单词
胡思乱想
释义
胡思乱想
[húsīluànxiǎng]
nghĩ ngợi lung tung; nghĩ vớ vẩn; nghĩ lung tung; nghĩ bậy nghĩ bạ; nghĩ quàng nghĩ xiên; lo quanh; lo lắng vớ vẩn。没有根据或不切实际地瞎想。
随便看
产房
产权
产物
产生
产科
产褥期
产褥热
产道
产量
产钳
产销
产门
产院
亨
亨利
亨通
亩
享
享乐
享受
享年
享有
享用
享福
京
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:55:46