请输入您要查询的越南语单词:
单词
胡思乱想
释义
胡思乱想
[húsīluànxiǎng]
nghĩ ngợi lung tung; nghĩ vớ vẩn; nghĩ lung tung; nghĩ bậy nghĩ bạ; nghĩ quàng nghĩ xiên; lo quanh; lo lắng vớ vẩn。没有根据或不切实际地瞎想。
随便看
废
废人
废品
废址
废墟
废学
废寝忘食
废帝
废弃
废弛
废料
废旧
废止
废气
废水
废渣
废热
废然
废物
废置
废话
废铁
废铜烂铁
废除
废黜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:29:48