请输入您要查询的越南语单词:
单词
废墟
释义
废墟
[fèixū]
đống hoang tàn; đống đổ nát; đống gạch vụn。城市、村庄遭受破坏或灾害后变成的荒凉地方。
一片废墟
một đống hoang tàn
大地震后,整个城市成了废墟。
sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.
随便看
生番
生疏
生疑
生病
生石灰
生石膏
生硬
生祠
生离死别
生米煮成熟饭
生老病死
生肖
生育
生色
生花之笔
生荒
生药
生菜
生角
生计
生词
生财
生财有道
生趣
生路
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 19:49:50