请输入您要查询的越南语单词:
单词
月相
释义
月相
[yuèxiàng]
dạng trăng; hình dáng vầng trăng (chỉ hình dáng phần mặt trăng phát ra ánh sáng mà con người nhìn thấy. Chủ yếu có bốn hình: sóc, thượng huyền, vọng, hạ huyền)。指人们所看到的月亮表面发亮部分的形状。主要有朔、上弦、望、下 弦四种。
随便看
星火
星球
星相
星移斗转
星空
星等
星系
星罗棋布
星虫
星象
星辰
星际
星陨
映
映射
映山红
映带
映照
映现
映衬
昡
春
春上
春不老
春令
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:37:24