请输入您要查询的越南语单词:
单词
月相
释义
月相
[yuèxiàng]
dạng trăng; hình dáng vầng trăng (chỉ hình dáng phần mặt trăng phát ra ánh sáng mà con người nhìn thấy. Chủ yếu có bốn hình: sóc, thượng huyền, vọng, hạ huyền)。指人们所看到的月亮表面发亮部分的形状。主要有朔、上弦、望、下 弦四种。
随便看
父党
父子
父执
父本
父权
父权制
父母
父母官
父系
父系制度
父老
父辈
爷
爷们
爷们儿
爷儿
爷儿们
爷爷
爸
爹
爹妈
爹娘
爹爹
爻
爽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:03:16